[cuò jué]
thác giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
错觉结合cuò jué jié hé
thác giác kết hợp
kết hợp ảo giác
视错觉shì cuò jué
thị thác giác
ảo giác thị giác