[guī]
quy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
规模guī mó
quy mô
quy mô; phạm vi; mức độ
规约guī yuē
quy ước
điều khoản
规章guī zhāng
quy chương
quy tắc; quy định
规划guī huà
quy hoạch
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch
规例guī lì
quy lệ
quy định
规则guī zé
quy tắc
quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
规制guī zhì
quy chế
điều tiết; quy tắc và quy định; tính quy phạm
规勉guī miǎn
quy miễn
khuyên bảo và động viên
规培guī péi
quy bồi
tham gia đào tạo chuẩn hóa
规条guī tiáo
quy điều
quy định
规率guī lǜ
luật; mô hình
规诫guī jiè
quy giới
khuyên răn; khuyên bảo