[guī yuē]
quy ước
竞赛规约
jìng sài guī yuē
Quy ước thi đấu
履行规约
lǚ háng guī yuē
Thực hiện quy ước
用理智规约言行
yòng lǐ zhì guī yuē yán xíng
Dùng lý trí để điều chỉnh lời nói và hành động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.