[guī mó]
quy mô
初具规模
chū jù guī mó
Bước đầu hình thành quy mô
规模宏大
guī mó hóng dà
Quy mô to lớn
规模经济guī mó jīng jì
quy mô kinh tế
lợi thế kinh tế theo quy mô
大规模dà guī mó
đại quy mô
quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng
芮氏规模ruì shì guī mó
nhuế thị quy mô
thang đo Richter