[guī zé]
quy tắc
交通规则
jiāo tōng guī zé
quy tắc giao thông
书刊借阅规则
shū kān jiè yuè guī zé
quy tắc mượn sách báo
饭店管理规则.
fàn diàn guǎn lǐ guī zé .
quy tắc quản lý khách sạn
自然规则
zì rán guī zé
quy luật tự nhiên
造字规则
zào zì guī zé
quy tắc tạo chữ
规则四边形
guī zé sì biān xíng
hình tứ giác đều
这条河流的水道原来很不规则
zhè tiáo hé liú de shuǐ dào yuán lái hěn bù guī zé
lòng sông này vốn rất không quy tắc