[xī yáng]
tây dương
西洋风俗西洋文学
xī yáng fēng sú xī yáng wén xué
Phong tục phương Tây, văn học phương Tây.
郑和下西洋
zhèng hé xià xī yáng
Trịnh Hòa đi Tây Dương.
西洋人xī yáng rén
tây dương nhân
người phương Tây
西洋参xī yáng shēn
tây dương sâm
nhân sâm Mỹ
西洋景xī yáng jǐng
tây dương cảnh
xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]
西洋杉xī yáng shān
tây dương sam
cây tuyết tùng
西洋棋xī yáng qí
tây dương kỳ
cờ vua
西洋画xī yáng huà
tây dương hoạ
Hội họa phương Tây; tranh phương Tây
西洋菜xī yáng cài
tây dương thái
cải xoong
西洋镜xī yáng jìng
tây dương kính
trò nhìn ngắm; mánh lới; lừa bịp
大西洋dà xī yáng
đại tây dương
Đại Tây Dương
下西洋xià xī yáng
hạ tây dương
ra khơi hướng tây
大西洋国dà xī yáng guó
đại tây dương quốc
Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh
北大西洋běi dà xī yáng
bắc đại tây dương
Bắc Đại Tây Dương