[xī fāng]
tây phương
西方国家
xī fāng guó jiā
Các nước phương Tây.
西方人xī fāng rén
tây phương nhân
người phương Tây; Người Occidental
西方狍xī fāng páo
tây phương bào
nai sừng tấm; capreolus capreolus
西方松鸡xī fāng sōng jī
tây phương tùng kê
gà gô Tây phương
西方滨鹬xī fāng bīn yù
tây phương tân duật
choắt mỏ thẳng tây
西方秧鸡xī fāng yāng jī
tây phương ương kê
gà nước
东西方dōng xī fāng
đông tây phương
đông và tây; từ đông sang tây