[dà xī yáng]
đại tây dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大西洋国dà xī yáng guó
đại tây dương quốc
Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh
北大西洋běi dà xī yáng
bắc đại tây dương
Bắc Đại Tây Dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.