[tài xī]
thái tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泰西大儒tài xī dà rú
thái tây đại nho
Đại Nho sĩ châu Âu
斯泰西sī tài xī
tư thái tây
Stacy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.