[xī]
tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西语xī yǔ
tây ngữ
ngôn ngữ phương Tây; tiếng Tây Ban Nha
西元xī yuán
tây nguyên
Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên
西装xī zhuāng
tây trang
bộ vest; quần áo kiểu phương Tây
西餐xī cān
tây xan
Món ăn kiểu Tây
西非xī fēi
tây phi
Tây Phi
西面xī miàn
tây diện
bên tây; phía tây
西乐xī lè
tây lạc
Nhạc Âu Mỹ
西画xī huà
tây hoạ
Tranh phương Tây (viết tắt)
西席xī xí
tây tịch
Tây tịch (cách gọi cũ với bạn học hoặc gia sư)
西风xī fēng
tây phong
Gió tây; gió thu; phong tục, văn hóa phương Tây; thế lực suy tàn
西亚xī yà
tây á
Tây Nam Á
西药xī yào
tây dược
Y học phương Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.