[biǎo qíng]
biểu tình
表情达意
biǎo qíng dá yì
Diễn tả, bày tỏ
这个演员善于表情
zhè ge yǎn yuán shàn yú biǎo qíng
Diễn xuất của diễn viên này rất giỏi
表情严肃
biǎo qíng yán sù
Biểu cảm nghiêm túc
脸上流露出兴奋的表情
liǎn shàng liú lù chū xīng fèn de biǎo qíng
Trên mặt lộ ra vẻ mặt hưng phấn