[shén qíng]
thần tình
一抑郁
yí yì yù
Sự u uất
他脸上露出愉快的神情
tā liǎn shàng lù chū yú kuài de shén qíng
Trên mặt anh ấy lộ ra vẻ vui mừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.