[shén cǎi]
thần thái
神采飞扬
shén cǎi fēi yáng
Hào hứng phấn chấn
神采奕奕(精神饱满的样子)
shén cǎi yì yì ( jīng shén bǎo mǎn de yàng zi )
Tinh thần phơi phới (vẻ mặt đầy sức sống)
神采奕奕shén cǎi yì yì
thần thái dịch dịch
tinh thần phơi phới; tràn đầy sức sống; toát ra sức khỏe và năng lượng
神采飞扬shén cǎi fēi yáng
thần thái phi dương
tinh thần hứng khởi; rạng rỡ sức khỏe và năng lượng