汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行迹 (xíng jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行迹
【行跡】
[xíng jì]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dấu vết
2
vết tích
3
chuyển động
Ví dụ
行迹无定
xíng jì wú dìng
Dấu vết không định
Từ ghép
0 từ chứa “行迹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
痕迹
印于
印子
印痕
影踪
径迹
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
行动的踪迹
~无定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
迹
jì
tích
Dấu vết để lại trên đường đi, bề mặt; vết tích; Dấu hiệu, biểu hiện của sự việc, hiện tượng; Công việc, hành động, thành tựu đã làm trong quá khứ