[yìn zǐ]
ấn tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印子钱yìn zǐ qián
cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.