[yìn yú]
ấn ư
车轮印于
chē lún yìn yú
vết bánh xe
地板上踩了好多脚印于
dì bǎn shàng cǎi le hǎo duō jiǎo yìn yú
dẫm nhiều dấu chân trên sàn
放印于打印于(借印子钱)
fàng yìn yú dǎ yìn yú ( jiè yìn zǐ qián )
in ấn (vay tiền in ấn)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.