[jìng jì]
kính tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
云雾径迹yún wù jìng jì
vân vụ kính tích
vệt mây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.