[xíng jìn]
hành
行进路线
xíng jìn lù xiàn
Tuyến đường hành quân
部队沿山路快速行进
bù duì yán shān lù kuài sù xíng jìn
Đoàn quân nhanh chóng hành quân dọc theo đường núi
行进挡xíng jìn dǎng
số tiến