[xiàng qián]
hướng tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
向前翻腾xiàng qián fān téng
hướng tiền phiên đằng
lộn nhào về phía trước
头向前tóu xiàng qián
đầu hướng tiền
lao đầu về phía trước
正向前看zhèng xiàng qián kàn
chính
khẳng định dự đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.