[qián jìn]
tiền tiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前进区qián jìn qū
tiền tiến khu
khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
匍匐前进pú fú qián jìn
bồ bặc tiền tiến
bò về phía trước
勇往前进yǒng wǎng qián jìn
dũng vãng tiền tiến
xem 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]
蠕动前进rú dòng qián jìn
nhu động tiền tiến
bò ngoằn ngoèo