[tǐng jìn]
đĩnh tiến
挺进队
tǐng jìn duì
Đội tiên phong.
部队马不停蹄地向前挺进
bù duì mǎ bù tíng tí dì xiàng qián tǐng jìn
Đoàn quân tiến thẳng về phía trước không ngừng nghỉ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.