[xíng jīng]
hành
火车从北京开出,行经天津抵达上海。1466xing行
huǒ chē cóng běi jīng kāi chū , xíng jīng tiān jīn dǐ dá shàng hǎi 。1466xing xíng
tàu hỏa chạy từ Bắc Kinh, qua Thiên Tân đến Thượng Hải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.