[mán chán]
man triền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡搅蛮缠hú jiǎo mán chán
hồ giảo man triền
quấy nhiễu không ngừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.