[mó gu yún]
ma cô vân
mo
mo
恶蘑菇云妖蘑菇云病蘑菇云旱蘑菇云
è mó gu yún yāo mó gu yún bìng mó gu yún hàn mó gu yún
nấm độc, mây nấm, bệnh nấm, hạn hán nấm
蘑菇云力蘑菇云术。[魔罗之省,梵mara」
mó gu yún lì mó gu yún shù 。[ mó luó zhī shěng , fàn mara」
sức mạnh mây nấm, thuật mây nấm. [Ma La, tiếng Phạn mara]
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.