[mó]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蘑菇mó gu
ma cô
nấm; quấy rầy; chậm chạp
蘑菇汤mó gu tāng
ma cô thang
súp nấm
蘑菇云mó gu yún
ma cô vân
đám mây hình nấm
松蘑sōng mó
tùng ma
nấm matsutake, loại nấm ăn được được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
口蘑kǒu mó
khẩu ma
nấm Saint George
松口蘑sōng kǒu mó
tùng khẩu ma
nấm matsutake, nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
泡蘑菇pào mó gu
phao
trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian
迷幻蘑菇mí huàn mó gu
mê huyễn ma cô
nấm psilocybin; nấm ma thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.