[yíng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
营利yíng lì
doanh
vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận
营口yíng kǒu
doanh
Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc
营地yíng dì
doanh
trại
营妓yíng jì
doanh
kỹ nữ quân đội
营山yíng shān
doanh
huyện Doanh Sơn ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
营巢yíng cháo
doanh
làm tổ
营业yíng yè
doanh
kinh doanh; buôn bán
营养yíng yǎng
doanh
dinh dưỡng; nuôi dưỡng
营办yíng bàn
doanh
xử lý; đảm nhiệm; vận hành
营区yíng qū
doanh
Khu vực quân doanh
营垒yíng lěi
doanh
doanh trại quân đội
营火yíng huǒ
doanh
lửa trại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.