[yíng qū]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
船营区chuán yíng qū
thuyền doanh
quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
五营区wǔ yíng qū
ngũ doanh
quận Wuying của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], tỉnh Hắc Long Giang
东营区dōng yíng qū
đông doanh
quận Đông Doanh của thành phố Đông Doanh 東營市|东营市[Dong1 ying2 shi4], tỉnh Sơn Đông
左营区zuǒ yíng qū
tả doanh
khu Zuoying hoặc Tsoying của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan