[yíng lì]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非营利fēi yíng lì
phi doanh
phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.