汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
营垒 (yíng lěi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
营垒
【營壘】
[yíng lěi]
doanh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
doanh trại quân đội
Ví dụ
革命营垒
gé mìng yíng lěi
Phe cách mạng.
Từ ghép
0 từ chứa “营垒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
军营和四周的围墙
2
阵营
革命~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
营
yíng
Trại, nơi đóng quân hoặc nơi ở tạm thời; Kinh doanh, buôn bán, điều hành; Nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng
垒
lěi
luỹ
Tường thành, công sự phòng thủ; Xây dựng bằng cách xếp chồng gạch, đá; Ghế trong bóng chày