[yào]
dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
药性yào xìng
dược tính
tác dụng dược lý
药械yào xiè
dược giới
Dụng cụ phun thuốc trong nông nghiệp, lâm nghiệp; dụng cụ y tế
药检yào jiǎn
dược kiểm
kiểm tra doping
药残yào cán
dược tàn
Dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm
药浴yào yù
dược dục
Tắm thuốc; phương pháp trị liệu
药物yào wù
dược vật
dược phẩm; dược liệu; thuốc
药瓶yào píng
dược bình
chai thuốc
药用yào yòng
dược dụng
sử dụng trong y học; dược phẩm
药签yào qiān
dược thiêm
tăm bông y tế
药罐yào guàn
dược quán
nồi sắc thuốc
药苗yào miáo
dược miêu
cây giống dược liệu
药局yào jú
dược cục
nhà thuốc; quầy thuốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.