汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
药残 (yào cán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
药残
【藥殘】
[yào cán]
dược tàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm
Ví dụ
一检验
yì jiǎn yàn
Kiểm tra một lần
Từ ghép
0 từ chứa “药残”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指蔬果、粮食等食物中的农药残留
一检验
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
药
yào
dược
Thuốc, dược phẩm dùng để chữa bệnh hoặc bồi bổ sức khỏe; Dùng thuốc; bỏ thuốc vào (thức ăn, đồ uống); Chất hóa học dùng trong nông nghiệp hoặc mục đích khác
残
cán
tàn
phá hủy, làm hư hại, gây tổn thương; tàn nhẫn, độc ác, không thương tiếc; còn lại, sót lại, chưa hết