[yào guàn]
dược quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
药罐子yào guàn zǐ
dược quán tử
Ấm sắc thuốc; người hay ốm đau, uống thuốc (châm biếm)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.