[yào qiān]
dược thiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棉药签mián yào qiān
miên dược thiêm
tăm bông y tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.