[yào xìng]
dược tính
药性平和
yào xìng píng hé
Dược tính ôn hòa
耐药性nài yào xìng
nại dược tính
kháng thuốc; dung nạp thuốc
抗药性kàng yào xìng
kháng dược tính
kháng thuốc