[háng]
hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
航标háng biāo
hàng tiêu
phao tiêu; đèn hiệu kênh; đèn hiệu ánh sáng
航测háng cè
hàng trắc
Đo đạc bằng ảnh hàng không; sử dụng kỹ thuật viễn thám hàng không để nhận dạng và phán đoán vật thể và môi trường trên mặt đất, vẽ bản đồ
航线háng xiàn
hàng tuyến
tuyến hàng không hoặc hàng hải
航向háng xiàng
hàng hướng
hành trình; hướng
航空háng kōng
hàng không
hàng không
航司háng sī
hàng ti
hãng hàng không
航图háng tú
hàng đồ
bản đồ hàng hải
航天háng tiān
hàng thiên
chuyến bay vào không gian
航字háng zì
hàng tự
Bay vào vũ trụ
航展háng zhǎn
hàng triển
triển lãm hàng không
航拍háng pāi
hàng phách
quay chụp từ trên không
航班háng bān
hàng ban
chuyến bay; chuyến tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.