[háng pāi]
hàng phách
直升机在会场上空航拍
zhí shēng jī zài huì chǎng shàng kōng háng pāi
Trực thăng bay trên không trung hội trường để quay phim từ trên cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.