[háng xiàng]
hàng hướng
偏离航向
piān lí háng xiàng
Lệch hướng đi
拨正航向
bō zhèng háng xiàng
Chỉnh lại hướng đi
指引革命航向
zhǐ yǐn gé mìng háng xiàng
Chỉ dẫn phương hướng cách mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.