[háng bān]
hàng ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
航班表háng bān biǎo
hàng ban biểu
lịch bay
民航班机mín háng bān jī
dân hàng ban cơ
máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại
直达航班zhí dá háng bān
trực đạt hàng ban
chuyến bay thẳng