[zì xiāng]
tự tương
自相矛盾自相惊扰
zì xiāng máo dùn zì xiāng jīng rǎo
Tự mâu thuẫn, tự làm kinh động lẫn nhau
自相残杀
zì xiāng cán shā
Tàn sát lẫn nhau
自相惊扰zì xiāng jīng rǎo
tự tương kinh nhiễu
làm sợ hãi lẫn nhau
自相残杀zì xiāng cán shā
tự tương tàn sát
tàn sát lẫn nhau; xung đột nội bộ
自相矛盾zì xiāng máo dùn
tự tương mâu thuẫn
tự mâu thuẫn; không nhất quán
自相鱼肉zì xiāng yú ròu
tự tương ngư nhục
tàn sát lẫn nhau như cá với thịt; giết hại lẫn nhau; xung đột nội bộ