[hù xiāng]
hỗ tương
互相尊重
hù xiāng zūn zhòng
Tôn trọng lẫn nhau
互相帮助互相支持
hù xiāng bāng zhù hù xiāng zhī chí
Giúp đỡ lẫn nhau, ủng hộ lẫn nhau
互相依存hù xiāng yī cún
hỗ tương y tồn
phụ thuộc lẫn nhau
互相扯皮hù xiāng chě pí
hỗ tương xả bì
đổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệm
互相推诿hù xiāng tuī wěi
hỗ tương suy uỷ
đùn đẩy trách nhiệm; mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm
互相监督hù xiāng jiān dū
hỗ tương giam
giám sát lẫn nhau
互相联系hù xiāng lián xì
hỗ tương liên hệ
liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
互相连接hù xiāng lián jiē
hỗ tương liên tiếp
liên kết với nhau