[bǐ cǐ]
bỉ thử
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
Không phân biệt ta với người
彼此互助
bǐ cǐ hù zhù
Giúp đỡ lẫn nhau
“您辛苦啦!”“彼此彼此!”
“ nín xīn kǔ lā !”“ bǐ cǐ bǐ cǐ !”
"Bạn vất vả rồi!" "Ai nấy như ai!"
彼此彼此bǐ cǐ bǐ cǐ
bỉ thử bỉ thử
tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
不分彼此bù fēn bǐ cǐ
bất phân bỉ thử
không phân biệt của mình hay của người; chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết