[yì]
ức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臆断yì duàn
ức đoạn
cho rằng; phỏng đoán
臆度yì dù
ức độ
Đoán mò
臆测yì cè
ức trắc
suy đoán; phỏng đoán
臆羚yì líng
ức linh
loài sơn dương
臆见yì jiàn
ức kiến
quan điểm chủ quan
臆造yì zào
ức tạo
bịa đặt; nghĩ ra
臆想yì xiǎng
ức tưởng
ý tưởng chủ quan
臆说yì shuō
ức thuyết
Lời nói chủ quan suy đoán
臆想狂yì xiǎng kuáng
ức tưởng cuồng
người hoang tưởng
臆想症yì xiǎng zhèng
ức tưởng chứng
chứng hoang tưởng
腷臆bì yì
Bệnh tê thấp
胸臆xiōng yì
hung ức
cảm xúc bên trong; điều sâu trong lòng một người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.