[bì yì]
风腷臆寒腷臆湿腷臆。痹(痺)
fēng bì yì hán bì yì shī bì yì 。 bì ( bì )
Cảm lạnh, cảm thấp. Bệnh tê thấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.