汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
臆断 (yì duàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
臆断
【臆斷】
[yì duàn]
ức đoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cho rằng
2
phỏng đoán
Ví dụ
主观臆断
zhǔ guān yì duàn
Tự mình suy đoán.
Từ ghép
0 từ chứa “臆断”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
认定
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
凭臆测来断定
主观~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
臆
yì
ức
Ngực; lồng ngực (bộ phận cơ thể); Đoán; suy đoán; phỏng đoán; Chủ quan; mang tính cá nhân
断
duàn
làm gãy; bẻ gãy; cắt đứt; chấm dứt; phán đoán; quyết định; kết luận; kiên quyết; dứt khoát