[táng]
thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膛径táng jìng
thang kính
cỡ nòng
膛线táng xiàn
thang tuyến
rãnh xoắn
灶膛zào táng
táo thang
Bên trong bếp lò
滑膛huá táng
hoạt thang
nòng trơn
线膛xiàn táng
tuyến thang
Đường rãnh trong nòng súng hoặc nòng pháo.
炉膛lú táng
lò thang
buồng lò; buồng bếp
炮膛pào táng
pháo thang
Khoang hình trụ trong nòng súng nơi đặt đạn và đạn đi qua khi bắn.
脸膛liǎn táng
kiểm thang
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
枪膛qiāng táng
thương thang
lòng súng
胸膛xiōng táng
hung thang
ngực
上膛shàng táng
thượng thang
nóc miệng; lên đạn súng
开膛kāi táng
khai thang
Mổ bụng, mổ ngực (gia cầm, gia súc)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.