[liǎn táng]
kiểm thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸膛儿liǎn táng ér
kiểm thang nhi
Mặt (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.