汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
线膛 (xiàn táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
线膛
【線膛】
[xiàn táng]
tuyến thang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đường rãnh trong nòng súng hoặc nòng pháo.
Ví dụ
线膛炮
xiàn táng pào
Pháo nòng xoắn
Từ ghép
0 từ chứa “线膛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
有膛线的枪膛或炮膛
~炮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
线
xiàn
tuyến
Sợi chỉ, sợi dây mảnh; Đường, tuyến, ranh giới; Đường dây điện thoại, mạng hoặc kết nối
膛
táng
thang
Phần rỗng bên trong của vật thể, khoang rỗng; Phần ngực của người hoặc động vật; Phần bên trong của miệng, vòm miệng