[kāi táng]
khai thang
开膛母鸡!猪煺毛后就开膛
kāi táng mǔ jī ! zhū tuì máo hòu jiù kāi táng
Mổ bụng gà mái! Chân giò lợn sau khi nhổ lông thì mổ bụng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.