[lú táng]
lò thang
把炉膛改小一点儿,就能省煤
bǎ lú táng gǎi xiǎo yì diǎn ér , jiù néng shěng méi
Thu nhỏ lò sưởi lại một chút là tiết kiệm được than
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.