汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腔骨 (qiāng gǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腔骨
[qiāng gǔ]
khoang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Xương sống (có thịt, của lợn, bò, cừu... dùng để ăn)
Ví dụ
炖腔骨
dùn qiāng gǔ
Hầm xương cổ.
Từ ghép
0 từ chứa “腔骨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
供食用的带肉的猪、牛、羊等的脊椎骨
炖~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腔
qiāng
Khoang, phần rỗng bên trong cơ thể hoặc vật thể; Giai điệu, điệu hát, giọng hát trong hí kịch hoặc ca hát; Giọng điệu, cách nói chuyện hoặc biểu cảm
骨
gǔ
cốt
Phần cứng nâng đỡ cơ thể động vật có xương sống; Nghĩa bóng: phẩm chất, cốt cách, khí tiết; Nghĩa bóng: phần cốt lõi, trụ cột